ave maria

Định nghĩa

Danh từ: - Kinh Kính Mừng: "Ave Maria" một lời chào kính trọng dành cho Đức Trinh Nữ Maria, thường được sử dụng trong các lời cầu nguyện của người Công giáo. Đây một bản kinh phổ biến, bắt đầu bằng câu "Kính mừng Maria đầy ơn phúc".

dụ sử dụng
  • ( ấy đọc kinh Kính Mừng mỗi tối trước khi đi ngủ.)
  • (Dàn hợp xướng đã hát một bài Kinh Kính Mừng tuyệt đẹp trong thánh lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ave Maria" cũng có thể được dùng để chỉ các tác phẩm âm nhạc được sáng tác dựa trên lời kinh này, nổi tiếng nhất là bản của Franz Schubert Charles Gounod.
    • Schubert's Ave Maria is one of the most famous classical pieces. (Kinh Kính Mừng của Schubert một trong những tác phẩm cổ điển nổi tiếng nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Hail Mary (cụm từ): Tên gọi tiếng Anh tương đương của "Ave Maria", thường dùng trong bối cảnh cầu nguyện.
    • The Hail Mary is a prayer for intercession. (Kinh Kính Mừng một lời cầu nguyện để xin sự chuyển cầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Kinh Kính Mừng: Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
  • Kinh Truyền Tin: Một biến thể liên quan đến sự kiện truyền tin cho Đức Maria.
Các cụm từ liên quan
  • To say an Ave Maria: đọc một kinh Kính Mừng.
    • He said an Ave Maria for his mother's health. (Anh ấy đọc một kinh Kính Mừng cho sức khỏe của mẹ mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Ave Maria thường không xuất hiện trong thành ngữ thông thường, nhưng có thể được dùng ẩn dụ để chỉ một điều đó thiêng liêng hoặc mang tính cầu nguyện.
    • Her voice was like an Ave Maria in the quiet church. (Giọng hát của ấy như một lời Kinh Kính Mừng trong nhà thờ yên tĩnh.)